字義Nghĩa
họ
WèiVỊ
- 1.họ [Wei4]
wèiVỊ
- 1.nói
- 2.gọi
- 3.tên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谓 (形声。从言,胃声。本义告诉) 同本义 谓,报也。--《说文》 人以谓霍氏。--《汉书·霍光传》。注告语也。” 太后明谓左右。--《战国策·赵策》 谓安陵君曰。--《战国策·魏策》 谓唐雎曰。 谓岛曰。--宋·胡仔《苕溪渔隐丛话》 说 谓,说也。--《广雅·释诂二》 世溷浊莫吾知,人心不可谓兮。--《楚辞·九章·怀沙》 请往谓项伯,言沛公不敢背项王也。--《史记·项羽本纪》 不可谓智。--《墨子·公输》 不可谓仁。 不可谓忠。 不可谓知类。 谓天盖高,不敢不局。--《诗·小雅》 评论 谓wèi ⒈说,告诉可~。愚公~智叟曰。 ⒉叫做,称为,因为~之。称~∥~? ⒊以为,所说的窃(私下)~。所~。 ⒋意义无~。 ⒌
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 胃 [wèi] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 谓词vị ngữ (trong logic và ngữ pháp)
- 谓语
- 无所谓thờ ơ
- 所谓cái gọi là
- 可谓thậm chí có thể nói
- 何谓nghĩa là gì?
- 意谓có nghĩa
- 无谓vô nghĩa