- 1.cái gọi là
- 2.điều được gọi là

例句Câu ví dụ
- 1
她就是所謂的書蟲。
tā jiùshì suǒwèi de shūchóng。
Cô ấy chính là所谓的 bookworm.
- 2
他就是所謂的活字典。
tā jiùshì suǒwèi de huózìdiǎn。
Anh chính là người họ gọi là từ điển di động
- 3
他是我們所謂的實乾家。
tā shì wǒmen suǒwèi de shígànjiā。
Anh ấy là người thực tế mà chúng ta gọi là实干家.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.