學華語Kaori Dict

所謂

giản thể: 所谓

suǒwèi

ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˋ

SỞ VỊ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.cái gọi là
  2. 2.điều được gọi là

例句Câu ví dụ

  • 1

    她就是所謂的書蟲。

    tā jiùshì suǒwèi de shūchóng。

    Cô ấy chính là所谓的 bookworm.

  • 2

    他就是所謂的活字典。

    tā jiùshì suǒwèi de huózìdiǎn。

    Anh chính là người họ gọi là từ điển di động

  • 3

    他是我們所謂的實乾家。

    tā shì wǒmen suǒwèi de shígànjiā。

    Anh ấy là người thực tế mà chúng ta gọi là实干家.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所谓 nghĩa là gì? · Kaori Dict