學華語Kaori Dict

廁所

giản thể: 厕所

suǒ

ㄘㄜˋ ㄙㄨㄛˇ

XÍ SỞ

HSK 6TOCFL 3N
  1. 1.nhà vệ sinh; toa lét
  2. 2.LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個廁所分男女。

    zhè ge cè suǒ fēn nán nǚ

    Phòng vệ sinh này phân biệt nam nữ

  • 2

    廁所在樓道旁邊。

    cè suǒ zài lóu dào páng biān

    Nhà vệ sinh ở bên cạnh thang máy

  • 3

    她在廁所。

    tā zài cèsuǒ。

    Cô ấy đang ở nhà vệ sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廁所 nghĩa là gì? · Kaori Dict