字義Nghĩa
phòng vệ sinh, nhà vệ sinhmáy dịch
cèXÍ
- 1.nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu
- 2.(văn học) được hòa lẫn; tham gia vào
sìXÍ
- 1.dùng trong 茅廁|茅厕[mao2 si5]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 則 [zé] chỉ âm.
厕 — công trình kiến trúc
組詞Từ chứa chữ này
- 廁所nhà vệ sinh; toa lét
- 廁具thiết bị nhà vệ sinh
- 廁紙giấy vệ sinh
- 廁身
- 廁足廁足: (ngữ văn) tham gia; đặt chân vào
- 公廁nhà vệ sinh công cộng
- 坐廁bồn cầu bệt (đối lập với 蹲廁|蹲厕[dun1 ce4] toilet xổm)
- 女廁nhà vệ sinh nữ; toilet nữ
- 如廁đi vệ sinh
- 旱廁nhà vệ sinh hố
- 毛廁biến thể của 茅廁|茅厕[mao2 si5]