例句Câu ví dụ
- 1
女廁所在三樓。
nǚcè suǒzài sān lóu。
Phòng vệ sinh nữ ở tầng ba.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
女廁所在三樓。
nǚcè suǒzài sān lóu。
Phòng vệ sinh nữ ở tầng ba.