- 1.nhà vệ sinh; toa lét
- 2.LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個廁所分男女。
zhè ge cè suǒ fēn nán nǚ
Phòng vệ sinh này phân biệt nam nữ
- 2
廁所在樓道旁邊。
cè suǒ zài lóu dào páng biān
Nhà vệ sinh ở bên cạnh thang máy
- 3
她在廁所。
tā zài cèsuǒ。
Cô ấy đang ở nhà vệ sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.