所在
suǒzài
[ㄙㄨㄛˇ ㄗㄞˋ]
SỞ TẠI
HSK 5TOCFL 6N
- 1.nơi
- 2.chỗ
- 3.(sau danh từ) nơi mà nó nằm

例句Câu ví dụ
- 1
而這,正是問題所在。
ér zhè zhèng shì wèn tí suǒ zài
Và đây, chính là vấn đề
- 2
問題的所在很清楚。
wèn tí de suǒ zài hěn qīng chu
Nơi mấu chốt của vấn đề rất rõ ràng
- 3
廁所在哪裡?
cèsuǒ zài nǎlǐ?
Phòng vệ sinh ở đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.