學華語Kaori Dict

所長

giản thể: 所长

suǒzhǎng

ㄙㄨㄛˇ ㄓㄤˇ

SỞ TRƯỞNG

HSK 3N
  1. 1.người đứng đầu một viện, v.v.

Cách đọc khác:suǒchángđiều mà một người giỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他任所長已經十年了。

    tā rèn suǒ cháng yǐ jīng shí nián le

    Ông đã làm giám đốc được mười năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所長 nghĩa là gì? · Kaori Dict