- 1.người đứng đầu một viện, v.v.
Cách đọc khác:suǒcháng — điều mà một người giỏi

例句Câu ví dụ
- 1
他任所長已經十年了。
tā rèn suǒ cháng yǐ jīng shí nián le
Ông đã làm giám đốc được mười năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.