- 1.thờ ơ
- 2.không quan trọng
- 3.không thể nói là

例句Câu ví dụ
- 1
去不去都無所謂。
qù bù qù dōu wú suǒ wèi
Có đi hay không cũng không sao
- 2
無所謂。
wúsuǒwèi。
Không quan tâm
- 3
我無所謂。
wǒ wúsuǒwèi。
Tôi không quan tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.