- 1.toà nhà chung cư
- 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
爸爸在他的辦公室里,在我們公寓樓下。
bàba zài tā de bàngōngshì lǐ, zài wǒmen gōngyùlóu xià。
Bố đang ở trong văn phòng của ông ấy, dưới căn hộ của chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.