學華語Kaori Dict

公寓樓

giản thể: 公寓楼

gōnglóu

ㄍㄨㄥ ㄩˋ ㄌㄡˊ

CÔNG NGỤ LÂU

  1. 1.toà nhà chung cư
  2. 2.LT:座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    爸爸在他的辦公室里,在我們公寓樓下。

    bàba zài tā de bàngōngshì lǐ, zài wǒmen gōngyùlóu xià。

    Bố đang ở trong văn phòng của ông ấy, dưới căn hộ của chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公寓樓 nghĩa là gì? · Kaori Dict