步登公寓
bùdēnggōngyù
[ㄅㄨˋ ㄉㄥ ㄍㄨㄥ ㄩˋ]
BỘ ĐĂNG CÔNG NGỤ
- 1.Căn hộ kiểu đi bộ — (Tw) căn hộ đi bộ (kiểu nhà xây dựng sau chiến tranh với thang máy và không có thang máy)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.