學華語Kaori Dict

粗心大意

xīn

ㄘㄨ ㄒㄧㄣ ㄉㄚˋ ㄧˋ

THÔ TÂM ĐẠI Ý

HSK 7-9
  1. 1.bất cẩn
  2. 2.cẩu thả
  3. 3.vô ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他責備了我的粗心大意。

    tā zébèi le wǒ de cūxīndàyì。

    Anh ấy trách tôi vì sự cẩu thả

  • 2

    粗心大意的人很容易犯錯。

    cūxīndàyì de rén hěn róngyì fàncuò。

    Người lơ là cẩn trọng rất dễ mắc sai lầm

  • 3

    你這件事做得太粗心大意了!

    nǐ zhè jiàn shì zuò de tài cūxīndàyì le!

    Cậu làm việc này quá cẩu thả!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗心大意 nghĩa là gì? · Kaori Dict