例句Câu ví dụ
- 1
他責備了我的粗心大意。
tā zébèi le wǒ de cūxīndàyì。
Anh ấy trách tôi vì sự cẩu thả
- 2
粗心大意的人很容易犯錯。
cūxīndàyì de rén hěn róngyì fàncuò。
Người lơ là cẩn trọng rất dễ mắc sai lầm
- 3
你這件事做得太粗心大意了!
nǐ zhè jiàn shì zuò de tài cūxīndàyì le!
Cậu làm việc này quá cẩu thả!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
