卒
zú
[ㄗㄨˊ]
TỐT
TOCFL 7
- 1.lính
- 2.người hầu
- 3.hoàn thành
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chết
- 5.cuối cùng
- 6.tốt trong cờ tướng Trung Quốc
Cách đọc khác:zú — biến thể của 卒[zu2]cù — biến thể của 猝[cu4]

[ㄗㄨˊ]
TỐT
Cách đọc khác:zú — biến thể của 卒[zu2]cù — biến thể của 猝[cu4]
