學華語Kaori Dict

ㄗㄨˊ

TÚC

HSK 6Adj/Adv
  1. 1.(dạng kết hợp) bàn chân; chân
  2. 2.đủ; dồi dào
  3. 3.đầy đủ; hoàn toàn

Cách đọc khác:quá mức

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要畫蛇添足。

    bùyào huàshétiānzú。

    Đừng thêm vào điều không cần

  • 2

    他沒有足夠的錢。

    tā méiyǒu zúgòu de qián。

    Anh ấy không đủ tiền

  • 3

    有足夠的光線讀書。

    yǒu zúgòu de guāngxiàn dúshū。

    Có đủ ánh sáng để đọc sách.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足 nghĩa là gì? · Kaori Dict