學華語Kaori Dict

ㄗㄨ

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.thuê
  2. 2.mướn
  3. 3.thuê bao
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.cho thuê
  2. 5.cho mướn
  3. 6.tiền thuê
  4. 7.thuế đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我租了一個小房子住。

    wǒ zū le yī ge xiǎo fáng zi zhù

    Tôi thuê một ngôi nhà nhỏ để ở

  • 2

    我們通過中介租的房子。

    wǒ men tōng guò zhōng jiè zū de fáng zi

    Chúng tôi thuê nhà qua môi giới

  • 3

    我想要租車。

    wǒ xiǎngyào zūchē。

    Tôi muốn thuê xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

租 nghĩa là gì? · Kaori Dict