包租
bāozū
[ㄅㄠ ㄗㄨ]
BAO TÔ
- 1.thuê
- 2.thuê bao
- 3.thuê đất hoặc nhà để cho thuê lại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thuê đất nông nghiệp với giá cố định

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 租TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.