字義Nghĩa
tiền thuê, hợp đồng thuêmáy dịch
zūTÔ
- 1.thuê
- 2.mướn
- 3.thuê bao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
租 (形声。从禾,且声。从禾,与谷物有关。本义田赋,征收的农产品,又指按田地征收的捐税) 同本义 租,田赋也。--《说文》 租,税也。--《广雅》 敛财曰赋,敛谷曰税,田税曰租。--《急就篇》 租籍者,所以强求也。--《管子·国蓄》 其赐天下民今年田租之半。--《汉书·文帝纪》 县官急索租。--唐·杜甫《兵车行》 当其租入。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 又如租更(指田赋和践更的钱);租委(输纳的田赋);租刍(田赋);租输(上缴的田赋);租限(旧时地主规定佃户交租的期限) 赋税 关市之租,府库之征,粟 租zū ⒈付出代价借用房屋、器物等~用。~房。~车。 ⒉收取代价将房屋、器物等借给别人使用出~。 ⒊出租所收取的钱财~金。催~。交~。 ⒋旧时指田赋~税。 ⒌ ⒍ 租jū 1.包裹。参见"租饱"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
khoản tiền phải đóng thường xuyên; thuế gạo; 禾 cũng cung cấp âm đọc
字的故事Chuyện chữ
TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
組詞Từ chứa chữ này
- 租金tiền thuê
- 租賃thuê; cho thuê; mướn
- 租佃cho thuê đất (cho nông dân thuê)
- 租借thuê
- 租債tiền thuê và nợ
- 租價giá thuê
- 租地thuê đất
- 租子tiền thuê
- 租客người thuê
- 租戶người thuê
- 房租tiền thuê phòng hoặc nhà
- 出租cho thuê
- 出租車taxi
- 分租
- 包租thuê
- 合租thuê chung với người khác