例句Câu ví dụ
- 1
這個房間是出租的。
zhè ge fáng jiān shì chū zū de
Phòng này cho thuê
- 2
叫出租車。
jiào chūzūchē。
Gọi taxi
- 3
她開出租車?
tā kāi chūzūchē?
Cô ấy lái taxi à
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 租TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
