例句Câu ví dụ
- 1
房價漲了,租金也漲了。
fáng jià zhǎng le zū jīn yě zhǎng le
Giá nhà tăng, tiền thuê nhà cũng tăng
- 2
租金含水電費嗎?
zūjīn hánshuǐ diàn fèi ma?
Tiền thuê nhà có bao gồm tiền điện nước không
- 3
你應該提前付租金。
nǐ yīnggāi tíqián fù zūjīn。
Bạn nên trả tiền thuê trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 租TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
