學華語Kaori Dict

租金

jīn

ㄗㄨ ㄐㄧㄣ

TÔ KIM

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    房價漲了,租金也漲了。

    fáng jià zhǎng le zū jīn yě zhǎng le

    Giá nhà tăng, tiền thuê nhà cũng tăng

  • 2

    租金含水電費嗎?

    zūjīn hánshuǐ diàn fèi ma?

    Tiền thuê nhà có bao gồm tiền điện nước không

  • 3

    你應該提前付租金。

    nǐ yīnggāi tíqián fù zūjīn。

    Bạn nên trả tiền thuê trước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

租金 nghĩa là gì? · Kaori Dict