分租
fēnzū
[ㄈㄣ ㄗㄨ]
PHÂN TÔ
- 1.(của chủ nhà) cho thuê một hoặc nhiều phần của bất động sản
- 2.(của người thuê) cho thuê lại một hoặc nhiều phần của bất động sản
- 3.(nông nghiệp) làm tá điền chia sẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 租TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.