學華語Kaori Dict

分組

giản thể: 分组

fēn

ㄈㄣ ㄗㄨˇ

PHÂN TỔ

HSK 3
  1. 1.chia thành nhóm
  2. 2.nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn)
  3. 3.nhóm phụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.gói (mạng máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師給我們分組討論。

    lǎo shī gěi wǒ men fēn zǔ tǎo lùn

    Giáo viên đã chia nhóm để thảo luận

  • 2

    你們會分組工作。

    nǐmen huì fēnzǔ gōngzuò。

    Các anh/chị sẽ làm việc theo nhóm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分組 nghĩa là gì? · Kaori Dict