- 1.chia thành nhóm
- 2.nhóm (hình thành từ một nhóm lớn hơn)
- 3.nhóm phụ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.gói (mạng máy tính)

例句Câu ví dụ
- 1
老師給我們分組討論。
lǎo shī gěi wǒ men fēn zǔ tǎo lùn
Giáo viên đã chia nhóm để thảo luận
- 2
你們會分組工作。
nǐmen huì fēnzǔ gōngzuò。
Các anh/chị sẽ làm việc theo nhóm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.