學華語Kaori Dict

ㄘㄨˋ

XÚC

  1. 1.(hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng
  2. 2.(hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy
  3. 3.(văn học) gần; áp sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    黑色星期五促銷活動吸引了許多購物者。

    HēisèXīngqīwǔ cùxiāo huódòng xīyǐn le xǔduō gòuwù zhě。

    Hoạt động khuyến mãi Black Friday thu hút nhiều người mua sắm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

促 nghĩa là gì? · Kaori Dict