例句Câu ví dụ
- 1
她停頓片刻,呼吸微微急促,彷彿在衡量下一步該怎麼說。
tā tíngdùn piànkè, hūxī wēiwēi jícù, fǎngfú zài héngliáng xiàyībù gāi zěnme shuō。
Cô ấy dừng lại một lúc, hơi thở gấp gáp, như đang cân nhắc nên nói gì tiếp
- 2
可能會引起視力模糊、呼吸急促等副作用。
kěnéng huì yǐnqǐ shìlì móhu、 hūxī jícù děng fùzuòyòng。
Có thể gây ra các tác dụng phụ như nhìn mờ, thở gấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
