學華語Kaori Dict

急促

ㄐㄧˊ ㄘㄨˋ

CẤP XÚC

TOCFL 6
  1. 1.khẩn cấp
  2. 2.vội vã và ngắn gọn
  3. 3.gấp rút

例句Câu ví dụ

  • 1

    她停頓片刻,呼吸微微急促,彷彿在衡量下一步該怎麼說。

    tā tíngdùn piànkè, hūxī wēiwēi jícù, fǎngfú zài héngliáng xiàyībù gāi zěnme shuō。

    Cô ấy dừng lại một lúc, hơi thở gấp gáp, như đang cân nhắc nên nói gì tiếp

  • 2

    可能會引起視力模糊、呼吸急促等副作用。

    kěnéng huì yǐnqǐ shìlì móhu、 hūxī jícù děng fùzuòyòng。

    Có thể gây ra các tác dụng phụ như nhìn mờ, thở gấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急促 nghĩa là gì? · Kaori Dict