醋海生波
cùhǎishēngbō
[ㄘㄨˋ ㄏㄞˇ ㄕㄥ ㄅㄛ]
THỐ HẢI SINH BA
- 1.nghĩa đen: sóng trên biển giấm
- 2.rắc rối do phụ nữ ghen tuông (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.