學華語Kaori Dict

提案

àn

ㄊㄧˊ ㄢˋ

ĐỀ ÁN

TOCFL 6
  1. 1.đề xuất
  2. 2.dự thảo nghị quyết
  3. 3.đề án (để thảo luận)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đề xuất dự luật
  2. 5.đưa ra đề nghị

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有個提案。

    wǒ yǒu gě tíàn。

    Tôi có một đề xuất

  • 2

    委員會正在評估這項提案的可行性。

    wěiyuánhuì zhèngzài pínggū zhè xiàng tíàn de kěxíngxìng。

    Ủy ban đang đánh giá tính khả thi của đề xuất này

  • 3

    對於下一個專案提案,我們討論過的所有想法,我都會記下來。

    duìyú xiàyīge zhuānàn tíàn, wǒmen tǎolùn guò de suǒyǒu xiǎngfǎ, wǒ dūhuì jì xiàlai。

    Về ý tưởng mà chúng ta đã thảo luận cho đề xuất dự án tiếp theo, tôi sẽ ghi lại tất cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提案 nghĩa là gì? · Kaori Dict