提案
tíàn
[ㄊㄧˊ ㄢˋ]
ĐỀ ÁN
TOCFL 6
- 1.đề xuất
- 2.dự thảo nghị quyết
- 3.đề án (để thảo luận)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đề xuất dự luật
- 5.đưa ra đề nghị

例句Câu ví dụ
- 1
我有個提案。
wǒ yǒu gě tíàn。
Tôi có một đề xuất
- 2
委員會正在評估這項提案的可行性。
wěiyuánhuì zhèngzài pínggū zhè xiàng tíàn de kěxíngxìng。
Ủy ban đang đánh giá tính khả thi của đề xuất này
- 3
對於下一個專案提案,我們討論過的所有想法,我都會記下來。
duìyú xiàyīge zhuānàn tíàn, wǒmen tǎolùn guò de suǒyǒu xiǎngfǎ, wǒ dūhuì jì xiàlai。
Về ý tưởng mà chúng ta đã thảo luận cho đề xuất dự án tiếp theo, tôi sẽ ghi lại tất cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.