學華語Kaori Dict

tiǎn

ㄊㄧㄢˇ

THIỂM

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    乖乖舔鞋吧。

    guāiguāi tiǎn xié ba。

    Đừng ngoan ngoãn lưỡi lê giày

  • 2

    也許你舔了它?

    yěxǔ nǐ tiǎn le tā ?

    Có lẽ anh đã lưỡi nó?

  • 3

    你要是輸了,給我舔鞋。

    nǐ yàoshi shū le, gěi wǒ tiǎn xié。

    Nếu anh thua, hãy cắn giày tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舔 nghĩa là gì? · Kaori Dict