字義Nghĩa
lưỡi lêmáy dịch
tiǎnTHIỂM
- 1.liếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舔〈动〉 (形声。从舌,忝声。本义以舌取食) 同本义 如舔舕(吐出舌头的样子);舔粥碗;舔干净;舔邮票;舔笔 使…湿润 如舔舔嘴唇 舔tiǎn用舌头去接触或者摄取东西~食。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舌 (thiệt) chỉ nghĩa, 忝 [tiǎn] chỉ âm.
Lưỡi — Lưỡi
組詞Từ chứa chữ này
- 舔吮liếm và mút
- 舔狗
- 舔肛liếm hậu môn (để kích thích)
- 舔陰liếm âm hộ (để kích thích)
- 舔舐lưỡi lê; lưỡi lươn
- 舔屁股liếm đít ai đó