學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bị sỉ nhụcmáy dịch

tiǎnTHIỂM

  1. 1.làm xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忝〈动〉 (形声。从心,天声。本义羞辱,愧对;辱) 同本义 忝,辱也。--《说文》 无忝祖考。--《书·君牙》 辟不辟,忝厥祖。--《书·太甲上》。传忝,辱也。” 无忝尔所生。--《诗·小雅·小宛》 二十忝科名。--宋·司马光《训俭示康》 又如有忝(有愧于;有辱) 荣幸 如忝列门墙;忝在知交 同腆”。挺起;凸出 假僧接刀在手,解开衣服,忝起胸膛,将左手抹腹,右手持刀,唿喇的响一声,把腹皮剖开。--《西游记》 忝 〈副〉 表示愧于进行某事 忝tiǎn辱。〈引〉愧~承。~在至交。~列门墙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict