學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舔吮
舔吮
tiǎn
shǔn
[ㄊㄧㄢˇ ㄕㄨㄣˇ]
THIỂM DUYỆN
1.
liếm và mút
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舔
tiǎn
liếm
吸吮
xīshǔn
mút (cái gì đó)
吮
shǔn
mút
吮吸
shǔnxī
hút, mút
舔狗
tiǎngǒu
(tân ngữ khoảng năm 2018) (tiếng lóng) simp; người có hành vi xu nịnh đáng xấu hổ để theo đuổi người không đáp lại tình cảm của họ
舔肛
tiǎngāng
liếm hậu môn (để kích thích)
舔陰
tiǎnyīn
liếm âm hộ (để kích thích)
舔舐
tiǎnshì
lưỡi lê; lưỡi lươn
逐字解
Từng chữ trong từ
舔
thiểm
lưỡi lê
吮
duyện
thổi, nhấp môi, nhấp nháy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
天順
Tiānshùn
Hoàng đế Tianshun, niên hiệu của Hoàng đế nhà Minh thứ tám 朱祁鎮|朱祁镇[Zhu1 Qi2 zhen4] (1427-1464), trị vì 1457-1464, miếu hiệu Anh Tông 英宗[Ying1 zong1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舔吮 nghĩa là gì? · Kaori Dict