學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thổi, nhấp môi, nhấp nháymáy dịch

shǔnDUYỆN

  1. 1.mút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吮 (形声。从口,允声。本义用口含吸,缓饮) 同本义 医善吮人之伤,含人之血。--《韩非子·备内》 磨牙吮血,杀人如麻。--李白《蜀道难》 母曰非然也。往年吴公吮其父,其父战不旋踵,遂死于敌。吴公今又吮其子,妾不知其死矣。”--《史记·孙子吴起列传》 卒有病疽者,起为吮之。 又如吮痈(用嘴吸痈疽的脓血以祛毒);吮疮(以口嘬吸疮疽之毒);吮卒(为士兵嘬吸疮口的脓血);吮嘬(用嘴吸) 舐 吮shǔn嘬,聚拢嘴唇吸~奶。~吸。 吮xuàn 1.箭括。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yǔn] chỉ âm.

Mồm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict