學華語Kaori Dict

住嘴

zhùzuǐ

ㄓㄨˋ ㄗㄨㄟˇ

TRÚ CHUỶ

  1. 1.ngậm miệng lại
  2. 2.Câm đi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    住嘴,不然我就把你趕出去咯。

    zhùzuǐ, bùrán wǒ jiù bǎ nǐ gǎnchū qù gē。

    Im đi, nếu không tôi sẽ đuổi anh ra khỏi đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict