例句Câu ví dụ
- 1
住嘴,不然我就把你趕出去咯。
zhùzuǐ, bùrán wǒ jiù bǎ nǐ gǎnchū qù gē。
Im đi, nếu không tôi sẽ đuổi anh ra khỏi đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
