學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng kêu của côn trùngmáy dịch

TỨC

  1. 1.(từ tượng thanh) bơm (nước)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唧 (形声。从口,即声。本义象声词。唧唧杂乱细碎的声音;秋虫鸣声) 同本义 唧 突然有力的喷射出 吸水上喷 唧咕 唧唧 虫声唧唧 唧唧嘎嘎 唧唧喳喳 女孩子们一直在唧唧喳喳地说 唧啾 唧筒 唧、 ⒉叽(嘰)jī ⒈抽水或用水射出~筒。~水浇花。 ⒉像声词。 ① ②

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict