學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巴唧
巴唧
bā
ji
[ㄅㄚ ㄐㄧ˙]
BA TỨC
1.
biến thể của 吧唧[ba1 ji5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
尾巴
wěiba
đuôi
大巴
dàbā
xe khách
巴不得
bābude
mong mỏi
下巴
xiàba
cằm
泥巴
níbā
bùn
巴掌
bāzhang
lòng bàn tay
逐字解
Từng chữ trong từ
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
唧
tức
tiếng kêu của côn trùng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吧唧
bājī
(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
吧唧
bāji
chẹp miệng
巴戟
bājǐ
rễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
霸機
bàjī
(hành khách) tổ chức ngồi lì sau khi máy bay đã hạ cánh (như một cuộc phản đối dịch vụ kém, v.v.) (Đài Loan)
靶機
bǎjī
máy bay mục tiêu
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巴唧 nghĩa là gì? · Kaori Dict