巴戟
bājǐ
[ㄅㄚ ㄐㄧˇ]
BA KÍCH
- 1.rễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).