字義Nghĩa
giáo gai có lưỡi trăngmáy dịch
jǐKÍCH
- 1.kích
- 2.vũ khí cán dài với mũi nhọn và lưỡi hình trăng khuyết
- 3.kết hợp giáo và rìu chiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
戟 (会意。从戈,从榦省。本义古代兵器。青铜制,将矛、戈合成一体,既能直刺,又能横击) 同本义 戟,有枝兵也。…今字误作戟。--《说文》 戟广寸有半。--《考工记·冶氏》。注今三锋戟也。” 修我矛戟。--《诗·秦风·无衣》 交戟之卫士。--《史记·项羽本纪》 刀戟纵横。--《广东军务记》 如戟戈(戟和戈,泛指兵器);戟盾(戟和盾);戟牙(戟上横出的刃);戟吏(仪仗中持戟的人) 仪仗名 戟jǐ ⒈〈古〉一种兵器,长杆头上附有月牙状的利刃。 ⒉刺激~喉痒肺。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
чан — Một chiếc cuốc戈 với lưỡi dao ở hai bên龺
組詞Từ chứa chữ này
- 刺戟xem 刺激[ci4 ji1]
- 巴戟rễ cây ba kích (Morinda officinalis), cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 三叉戟cây đinh ba
- 呂布戟kích rắn
- 大戟科họ Thầu dầu (họ thực vật bao gồm cao su và sắn)
- 牛油戟bánh truyền thống từ bơ