大戟科
dàjǐkē
[ㄉㄚˋ ㄐㄧˇ ㄎㄜ]
ĐẠI KÍCH KHOA
- 1.họ Thầu dầu (họ thực vật bao gồm cao su và sắn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄐㄧˇ ㄎㄜ]
ĐẠI KÍCH KHOA
