學華語Kaori Dict

唧唧歪歪

jiwāiwāi

ㄐㄧ ㄐㄧ˙ ㄨㄞ ㄨㄞ

TỨC TỨC OAI OAI

  1. 1.Tích tích vại vại — biến thể của 嘰嘰歪歪|叽叽歪歪[ji1 ji5 wai1 wai1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    煩死了,給我閃一邊去,別在我面前唧唧歪歪的!

    fán sǐ le, gěi wǒ shǎn yībiān qù, bié zài wǒ miànqián jījiwāiwāi de!

    Mệt chết rồi, cho tôi qua một bên, đừng bày ra vẻ mặt khoa trương trước mặt tôi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唧唧歪歪 nghĩa là gì? · Kaori Dict