唧唧歪歪
jījiwāiwāi
[ㄐㄧ ㄐㄧ˙ ㄨㄞ ㄨㄞ]
TỨC TỨC OAI OAI
- 1.Tích tích vại vại — biến thể của 嘰嘰歪歪|叽叽歪歪[ji1 ji5 wai1 wai1]

例句Câu ví dụ
- 1
煩死了,給我閃一邊去,別在我面前唧唧歪歪的!
fán sǐ le, gěi wǒ shǎn yībiān qù, bié zài wǒ miànqián jījiwāiwāi de!
Mệt chết rồi, cho tôi qua một bên, đừng bày ra vẻ mặt khoa trương trước mặt tôi!