學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘰嘰歪歪
嘰嘰歪歪
giản thể:
叽叽歪歪
jī
ji
wāi
wāi
[ㄐㄧ ㄐㄧ˙ ㄨㄞ ㄨㄞ]
KY KY OAI OAI
1.
Tích tích vại vại — (thông dụng) nói mãi không thôi (gây khó chịu); nói nhiều không cần thiết; làm ầm ĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歪
wāi
lệch
歪曲
wāiqū
xuyên tạc
東倒西歪
dōngdǎoxīwāi
nghiêng ngả không vững (thành ngữ)
嘰
jī
cằn nhằn
歪
wǎi
bong gân (mắt cá chân) (Đài Loan)
咔嘰
kǎjī
màu kaki (từ mượn)
嗶嘰
bìjī
vải xẹc (từ mượn)
弄歪
nòngwāi
làm méo mó
逐字解
Từng chữ trong từ
嘰
ky
thở dài không hài lòng
嘰
ky
thở dài không hài lòng
歪
oai, oa, quay
歪: nghiêng
歪
oai, oa, quay
歪: nghiêng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唧唧歪歪
jījiwāiwāi
Tích tích vại vại — biến thể của 嘰嘰歪歪|叽叽歪歪[ji1 ji5 wai1 wai1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘰嘰歪歪 nghĩa là gì? · Kaori Dict