學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咔嘰
咔嘰
giản thể:
咔叽
kǎ
jī
[ㄎㄚˇ ㄐㄧ]
CA KY
1.
màu kaki (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
咔
kǎ
(dùng như phiên âm "ka")
嘰
jī
cằn nhằn
咔唑
kǎzuò
carbazole (hóa học) (từ mượn)
咔啦
kǎlā
giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
咔嗒
kādā
lạch cạch
咔嚓
kāchā
ngưng đi
嗶嘰
bìjī
vải xẹc (từ mượn)
磨嘰
mòji
lãng phí thời gian
逐字解
Từng chữ trong từ
咔
ca
dùng trong dịch thuật
嘰
ky
thở dài không hài lòng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咔嘰 nghĩa là gì? · Kaori Dict