字義Nghĩa
thở dài không hài lòngmáy dịch
jīKY
- 1.cằn nhằn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 幾 [jǐ] chỉ âm.
mồm; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嘰咋柳鶯
- 嘰哩咕嚕kêu ầm ĩ
- 嘰嘰咕咕lẩm bẩm
- 嘰嘰喳喳hót líu lo
- 嘰嘰嘎嘎
- 嘰里咕嚕xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]
- 嘰嘰歪歪Tích tích vại vại — (thông dụng) nói mãi không thôi (gây khó chịu); nói nhiều không cần thiết; làm ầm ĩ
- 咔嘰màu kaki (từ mượn)
- 嗶嘰vải xẹc (từ mượn)
- 磨嘰lãng phí thời gian
- 不拉嘰
- 毛嗶嘰vải xéc
- 東方嘰咋柳鶯