學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗶嘰
嗶嘰
giản thể:
哔叽
bì
jī
[ㄅㄧˋ ㄐㄧ]
TẤT KY
1.
vải xẹc (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嗶
bì
(phiên âm)
嘰
jī
cằn nhằn
呫嗶
tièbì
đọc to
咔嘰
kǎjī
màu kaki (từ mượn)
磨嘰
mòji
lãng phí thời gian
不拉嘰
bùlājī
(khó chịu, ngu ngốc, v.v.) không thể tả
毛嗶嘰
máobìjī
vải xéc
嗶哩嗶哩
Bīlībīlī
Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận của người dùng dạng chữ chạy 彈幕|弹幕[dan4 mu4] trên video
逐字解
Từng chữ trong từ
嗶
tất
dùng trong phiên âm
嘰
ky
thở dài không hài lòng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆跡
bǐjì
chữ viết tay
比及
bǐjí
đến khi
避忌
bìjì
tránh như điều cấm kỵ
閉集
bìjí
tập hợp đóng (toán học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嗶嘰 nghĩa là gì? · Kaori Dict