學華語Kaori Dict

比及

ㄅㄧˇ ㄐㄧˊ

TỶ CẬP

  1. 1.(văn học) khi
  2. 2.đến khi
  3. 3.phiên âm Đài Loan [bi4 ji2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    比及爹有這個心,小人打聽在肚裡了。

    bǐjí diē yǒu zhège xīn, xiǎorén dǎting zài dǔ lǐ le。

    Chưa đến lúc cha có lòng này, con đã biết trong bụng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比及 nghĩa là gì? · Kaori Dict