學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閉集
閉集
giản thể:
闭集
bì
jí
[ㄅㄧˋ ㄐㄧˊ]
BẾ TẬP
1.
tập hợp đóng (toán học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
集中
jízhōng
tập trung
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
關閉
guānbì
đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
收集
shōují
thu thập
倒閉
dǎobì
phá sản
集團
jítuán
nhóm
逐字解
Từng chữ trong từ
閉
bế
đóng, che lại
集
tập
tập hợp, thu thập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆跡
bǐjì
chữ viết tay
嗶嘰
bìjī
vải xẹc (từ mượn)
比及
bǐjí
đến khi
避忌
bìjì
tránh như điều cấm kỵ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閉集 nghĩa là gì? · Kaori Dict