字義Nghĩa
đóng, che lạimáy dịch
bìBẾ
- 1.đóng
- 2.chặn
- 3.ngừng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Bế — cửa bị chặn bằng thanh sắt
組詞Từ chứa chữ này
- 閉幕hạ màn
- 閉幕式lễ bế mạc
- 閉嘴Im miệng!
- 閉門đóng cửa
- 閉上nhắm
- 閉包phép đóng (toán học)
- 閉合đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh)
- 閉域miền đóng
- 閉塞làm tắc
- 閉會bế mạc cuộc họp
- 關閉đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
- 封閉đóng kín; niêm phong
- 倒閉phá sản
- 便閉xem 便秘[bian4 mi4]
- 密閉kín
- 巴閉ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to