學華語Kaori Dict

閉上

giản thể: 闭上

shang

ㄅㄧˋ ㄕㄤ˙

BẾ THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    閉上你的嘴。

    bìshang nǐ de zuǐ。

    Đóng miệng ngươi lại

  • 2

    閉上你的眼睛。

    bìshang nǐ de yǎnjing。

    Đóng mắt lại

  • 3

    他閉上了眼睛。

    tā bìshang le yǎnjing。

    Anh ấy đã nhắm mắt lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉上 nghĩa là gì? · Kaori Dict