例句Câu ví dụ
- 1
閉上你的嘴。
bìshang nǐ de zuǐ。
Đóng miệng ngươi lại
- 2
閉上你的眼睛。
bìshang nǐ de yǎnjing。
Đóng mắt lại
- 3
他閉上了眼睛。
tā bìshang le yǎnjing。
Anh ấy đã nhắm mắt lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
