學華語Kaori Dict

關閉

giản thể: 关闭

guān

ㄍㄨㄢ ㄅㄧˋ

QUAN BẾ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
  2. 2.(cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店關閉了。

    shāng diàn guān bì le

    Cửa hàng đã đóng cửa

  • 2

    關閉電視機

    guānbì diànshìjī

    Tắt TV

  • 3

    請關閉電視機。

    qǐng guānbì diànshìjī。

    Vui lòng tắt TV

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關閉 nghĩa là gì? · Kaori Dict