- 1.đóng; khép (cửa sổ, v.v.)
- 2.(cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa

例句Câu ví dụ
- 1
商店關閉了。
shāng diàn guān bì le
Cửa hàng đã đóng cửa
- 2
關閉電視機
guānbì diànshìjī
Tắt TV
- 3
請關閉電視機。
qǐng guānbì diànshìjī。
Vui lòng tắt TV
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.