字義Nghĩa
dùng trong phiên âmmáy dịch
bìTẤT
- 1.(phiên âm)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 畢 [bì] chỉ âm.
嘁 — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 嗶嘰vải xẹc (từ mượn)
- 嗶哩嗶哩Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận của người dùng dạng chữ chạy 彈幕|弹幕[dan4 mu4] trên video
- 嗶嗶啪啪
- 呫嗶đọc to
- 毛嗶嘰vải xéc