字義Nghĩa
thở dài không hài lòngmáy dịch
jīKY
- 1.cằn nhằn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
叽 稍微吃一点 嘰,小食也。从口,幾声。--《说文》 叽琼华。--《大人赋》 进秙(叽)进羞。--《礼记·玉藻》 呼吸沆瀣兮餐朝霞,噍咀芝英 茹,叽,食也。--唐·段成式《酉阳杂俎》 悲叹 纣为象箸而箕子叽。--《淮南子·缪称训》 叽 形容鸟声、说话声或各种嘈杂声 叽jī拟声词小鸟~~地叫。[语]~咕 ~里旮旯儿(各个角落 哔 ~(纺织品)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 几 [jǐ] chỉ âm.
Mồm
組詞Từ chứa chữ này
- 叽咋柳莺
- 叽哩咕噜kêu ầm ĩ
- 叽叽咕咕lẩm bẩm
- 叽叽喳喳hót líu lo
- 叽叽嘎嘎
- 叽里咕噜xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜[ji1 li5 gu1 lu1]
- 叽叽歪歪Tích tích vại vại — (thông dụng) nói mãi không thôi (gây khó chịu); nói nhiều không cần thiết; làm ầm ĩ
- 咔叽màu kaki (từ mượn)
- 哔叽vải xẹc (từ mượn)
- 磨叽lãng phí thời gian
- 不拉叽
- 毛哔叽vải xéc
- 东方叽咋柳莺