學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘰嘰咕咕
嘰嘰咕咕
giản thể:
叽叽咕咕
jī
ji
gū
gū
[ㄐㄧ ㄐㄧ˙ ㄍㄨ ㄍㄨ]
KY KY CÔ CÔ
1.
(từ tượng thanh) thì thầm
2.
lẩm bẩm
3.
nói khẽ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘀咕
dígu
lẩm bẩm
咕
gū
(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.
嘰
jī
cằn nhằn
咔嘰
kǎjī
màu kaki (từ mượn)
咕咚
gūdōng
tõm
咕唧
gūjī
thì thầm
咕噥
gūnong
lầm bầm
咕嚕
gūlu
gù (chim bồ câu)
逐字解
Từng chữ trong từ
嘰
ky
thở dài không hài lòng
嘰
ky
thở dài không hài lòng
咕
cô
thì thầm, nói nhỏ, rầu rĩ
咕
cô
thì thầm, nói nhỏ, rầu rĩ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
叽叽咕咕 nghĩa là gì? · Kaori Dict